極盡能事 cực tận năng sự Hán Việt: cực tận năng sự Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 盡 (tận) + 能 (năng) + 事 (sự)Hán Việtcực tận năng sựCấu tạo極 + 盡 + 能 + 事 · cực + tận + năng + sự nghĩa thành phần: cực + tận + năng + sự Nghĩa EngCihui 極盡能事 íjìnnéngshì f.e. spare no effort/trouble to ...