極端事情 jí duān shì qing · cực đoan sự tình Hán Việt: cực đoan sự tình · Pinyin: jí duān shì qing Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 端 (đoan) + 事 (sự) + 情 (tình)Pinyinjí duān shì qingHán Việtcực đoan sự tìnhCấu tạo極 + 端 + 事 + 情 · cực + đoan + sự + tình nghĩa thành phần: cực + đoan + sự + tình