極端利己 cực đoan lợi kỉ Hán Việt: cực đoan lợi kỉ Tổng quan tính chất hết sức ích kỷ Cấu tạo: 極 (cực) + 端 (đoan) + 利 (lợi) + 己 (kỉ)Hán Việtcực đoan lợi kỉCấu tạo極 + 端 + 利 + 己 · cực + đoan + lợi + kỉ nghĩa thành phần: cực + đoan + lợi + kỉ Nghĩa ViệtCihui tính chất hết sức ích kỷ