極端場合 jí duān chǎng hé · cực đoan tràng hợp Hán Việt: cực đoan tràng hợp · Pinyin: jí duān chǎng hé Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 端 (đoan) + 場 (tràng) + 合 (hợp)Pinyinjí duān chǎng héHán Việtcực đoan tràng hợpCấu tạo極 + 端 + 場 + 合 · cực + đoan + tràng + hợp nghĩa thành phần: cực + đoan + tràng + hợp