極細的線 cực tế đích tuyến Hán Việt: cực tế đích tuyến Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 細 (tế) + 的 (đích) + 線 (tuyến)Hán Việtcực tế đích tuyếnCấu tạo極 + 細 + 的 + 線 · cực + tế + đích + tuyến nghĩa thành phần: cực + tế + đích + tuyến Nghĩa EngCihui hairline