極致高深 jí zhì gāo shēn · cực trí cao thâm Hán Việt: cực trí cao thâm · Pinyin: jí zhì gāo shēn Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 致 (trí) + 高 (cao) + 深 (thâm)Pinyinjí zhì gāo shēnHán Việtcực trí cao thâmCấu tạo極 + 致 + 高 + 深 · cực + trí + cao + thâm nghĩa thành phần: cực + trí + cao + thâm