極近接的

cực cận tiếp đích

Hán Việt: cực cận tiếp đích

Tổng quan

sát nhau, giáp lá cà, sát nhau, giáp lá cà

Cấu tạo: (cực) + (cận) + (tiếp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sát nhau, giáp lá cà, sát nhau, giáp lá cà