極速快感 jí sù kuài gǎn · cực tốc khoái cảm Hán Việt: cực tốc khoái cảm · Pinyin: jí sù kuài gǎn Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 速 (tốc) + 快 (khoái) + 感 (cảm)Pinyinjí sù kuài gǎnHán Việtcực tốc khoái cảmCấu tạo極 + 速 + 快 + 感 · cực + tốc + khoái + cảm nghĩa thành phần: cực + tốc + khoái + cảm