極重不反 jí zhòng bù fǎn · cực trọng bất phản Hán Việt: cực trọng bất phản · Pinyin: jí zhòng bù fǎn Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 重 (trọng) + 不 (bất) + 反 (phản)Pinyinjí zhòng bù fǎnHán Việtcực trọng bất phảnCấu tạo極 + 重 + 不 + 反 · cực + trọng + bất + phản nghĩa thành phần: cực + trọng + bất + phản