極限深度 cực hạn thâm độ Hán Việt: cực hạn thâm độ Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 限 (hạn) + 深 (thâm) + 度 (độ)Hán Việtcực hạn thâm độCấu tạo極 + 限 + 深 + 度 · cực + hạn + thâm + độ nghĩa thành phần: cực + hạn + thâm + độ Nghĩa EngCihui Limit depth