極頭麻化

jí tóu má huà cực đầu ma hóa

Hán Việt: cực đầu ma hóa · Pinyin: jí tóu má huà

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (đầu) + (ma) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氣急敗壞或著急得不知所措的樣子。《醒世姻緣傳》第八九回:「把個杜其思罵的極頭麻化的,出來合他分解。」