極願盡歡 jí yuàn jìn huān · cực nguyện tận hoan Hán Việt: cực nguyện tận hoan · Pinyin: jí yuàn jìn huān Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 願 (nguyện) + 盡 (tận) + 歡 (hoan)Pinyinjí yuàn jìn huānHán Việtcực nguyện tận hoanCấu tạo極 + 願 + 盡 + 歡 · cực + nguyện + tận + hoan nghĩa thành phần: cực + nguyện + tận + hoan