楸叶 qiū yè·thu diệp Hán Việt: thu diệp · Pinyin: qiū yè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.楸树叶。唐宋习俗用以象征秋意。 Cấu tạo: 楸 (thu) + 葉 (diệp)Pinyinqiū yèHán Việtthu diệpCấu tạo楸 + 葉 · thu + diệp nghĩa thành phần: thu + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.楸树叶。唐宋习俗用以象征秋意。 Từ liên quan Gần nghĩa叶丛 · 叶中 · 叶兰 · 叶县 · 叶城 · 叶子 · 叶序 · 叶挺