樓堂館所

lóu táng guǎn suǒ lâu đường quán sở

Hán Việt: lâu đường quán sở · Pinyin: lóu táng guǎn suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (đường) + (quán) + (sở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楼:高楼大厦;堂:殿堂;馆:宾馆;所:处所。泛指一切高档建筑物。

Eng

  • Cihui 樓堂館所 óutángguǎnsuǒ f.e. office buildings; large halls; guest houses