樓梯底面 lâu thê để diện Hán Việt: lâu thê để diện Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 梯 (thê) + 底 (để) + 面 (diện)Hán Việtlâu thê để diệnCấu tạo樓 + 梯 + 底 + 面 · lâu + thê + để + diện nghĩa thành phần: lâu + thê + để + diện Nghĩa EngCihui plancier