楼梯恐怖 lâu thê khủng phố Hán Việt: lâu thê khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 梯 (thê) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtlâu thê khủng phốTừ loạidanhCấu tạo樓 + 梯 + 恐 + 怖 · lâu + thê + khủng + phố nghĩa thành phần: lâu + thê + khủng + phố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sợ cầu thangMainlandKaggle Zh-Vi climacophobiaEngCihui climacophobia Từ liên quan Gần nghĩa恐怖主义 · 恐怖份子 · 恐怖分子 · 恐怖小说 · 恐怖片儿 · 恐怖电影 · 恐怖组织 · 恐怖统治