樓梯恐怖 lâu thê khủng phố Hán Việt: lâu thê khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 梯 (thê) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtlâu thê khủng phốCấu tạo樓 + 梯 + 恐 + 怖 · lâu + thê + khủng + phố nghĩa thành phần: lâu + thê + khủng + phố Nghĩa EngCihui climacophobia