樓船將軍

lóu chuán jiāng jūn lâu thuyền tương quân

Hán Việt: lâu thuyền tương quân · Pinyin: lóu chuán jiāng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (thuyền) + (tương) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代将军名号之一; 泛指水军将领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代将军名号之一。 2.泛指水军将领。