概不例外 khái bất lệ ngoại Hán Việt: khái bất lệ ngoại Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 不 (bất) + 例 (lệ) + 外 (ngoại)Hán Việtkhái bất lệ ngoạiCấu tạo概 + 不 + 例 + 外 · khái + bất + lệ + ngoại nghĩa thành phần: khái + bất + lệ + ngoại Nghĩa EngCihui 概不例外 àibùlìwài f.e. there is no exception to ...