概不由己 gài bù yóu jǐ · khái bất do kỉ Hán Việt: khái bất do kỉ · Pinyin: gài bù yóu jǐ Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 不 (bất) + 由 (do) + 己 (kỉ)Pinyingài bù yóu jǐHán Việtkhái bất do kỉCấu tạo概 + 不 + 由 + 己 · khái + bất + do + kỉ nghĩa thành phần: khái + bất + do + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一切不能由自己做主。