概不負責 khái bất phụ trách Hán Việt: khái bất phụ trách Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 不 (bất) + 負 (phụ) + 責 (trách)Hán Việtkhái bất phụ tráchCấu tạo概 + 不 + 負 + 責 · khái + bất + phụ + trách nghĩa thành phần: khái + bất + phụ + trách Nghĩa EngCihui 概不負責 àibùfùzé f.e. have no responsibility under any circumstances