概不追究

khái bất truy cứu

Hán Việt: khái bất truy cứu

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (bất) + (truy) + (cứu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 概不追究 àibùzhuījiū f.e. No action will be taken (against sb. for past offenses).