概況課程 khái huống khóa trình Hán Việt: khái huống khóa trình Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 況 (huống) + 課 (khóa) + 程 (trình)Hán Việtkhái huống khóa trìnhCấu tạo概 + 況 + 課 + 程 · khái + huống + khóa + trình nghĩa thành phần: khái + huống + khóa + trình Nghĩa EngCihui survey course