概念世界

khái niệm thế giới

Hán Việt: khái niệm thế giới

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (niệm) + (thế) + (giới)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 概念世界 àiniàn shìjiè n. <lg.> conceptual world