概念依存 khái niệm y tồn Hán Việt: khái niệm y tồn Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 念 (niệm) + 依 (y) + 存 (tồn)Hán Việtkhái niệm y tồnCấu tạo概 + 念 + 依 + 存 · khái + niệm + y + tồn nghĩa thành phần: khái + niệm + y + tồn Nghĩa EngCihui 概念依存 àiniàn yīcún n. <lg.> concept dependency