概念分類 khái niệm phân loại Hán Việt: khái niệm phân loại Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 念 (niệm) + 分 (phân) + 類 (loại)Hán Việtkhái niệm phân loạiCấu tạo概 + 念 + 分 + 類 · khái + niệm + phân + loại nghĩa thành phần: khái + niệm + phân + loại Nghĩa EngCihui 概念分類 àiniàn fēnlèi n. <lg.> concept classification