概念性的

khái niệm tính đích

Hán Việt: khái niệm tính đích

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (niệm) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 概念性的 àiniànxìng de n. <lg.> conceptual