概念意義 khái niệm ý nghĩa Hán Việt: khái niệm ý nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 念 (niệm) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)Hán Việtkhái niệm ý nghĩaCấu tạo概 + 念 + 意 + 義 · khái + niệm + ý + nghĩa nghĩa thành phần: khái + niệm + ý + nghĩa Nghĩa EngCihui 概念意義 àiniàn yìyì n. <lg.> conceptual meaning