概念文字 gài niàn wén zì · khái niệm văn tự Hán Việt: khái niệm văn tự · Pinyin: gài niàn wén zì Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 念 (niệm) + 文 (văn) + 字 (tự)Pinyingài niàn wén zìHán Việtkhái niệm văn tựCấu tạo概 + 念 + 文 + 字 · khái + niệm + văn + tự nghĩa thành phần: khái + niệm + văn + tự