概念模型 khái niệm mô hình Hán Việt: khái niệm mô hình Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 念 (niệm) + 模 (mô) + 型 (hình)Hán Việtkhái niệm mô hìnhCấu tạo概 + 念 + 模 + 型 · khái + niệm + mô + hình nghĩa thành phần: khái + niệm + mô + hình Nghĩa EngCihui conceptual model