概念藝術

gài niàn yì shù khái niệm nghệ thuật

Hán Việt: khái niệm nghệ thuật · Pinyin: gài niàn yì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (niệm) + (nghệ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 概念藝術 àiniàn yìshù n. conceptual art