概念解析 khái niệm giải tích Hán Việt: khái niệm giải tích Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 念 (niệm) + 解 (giải) + 析 (tích)Hán Việtkhái niệm giải tíchCấu tạo概 + 念 + 解 + 析 · khái + niệm + giải + tích nghĩa thành phần: khái + niệm + giải + tích Nghĩa EngCihui 概念解析 àiniàn jiěxī n. <lg.> conceptual analysis