概念論者

khái niệm luận giả

Hán Việt: khái niệm luận giả

Tổng quan

(triết học) người theo thuyết khái niệm

Cấu tạo: (khái) + (niệm) + (luận) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (triết học) người theo thuyết khái niệm