概念階層

khái niệm giai tằng

Hán Việt: khái niệm giai tằng

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (niệm) + (giai) + (tằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 概念階層 àiniàn jiēcéng n. <lg.> concept hierarchy