概括人稱

khái quát nhân xưng

Hán Việt: khái quát nhân xưng

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (quát) + (nhân) + (xưng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 概括人稱 àikuò rénchēng n. <lg.> generic person