概括性地 khái quát tính địa Hán Việt: khái quát tính địa Tổng quan xem synoptical Cấu tạo: 概 (khái) + 括 (quát) + 性 (tính) + 地 (địa)Hán Việtkhái quát tính địaCấu tạo概 + 括 + 性 + 地 · khái + quát + tính + địa nghĩa thành phần: khái + quát + tính + địa Nghĩa ViệtCihui xem synoptical