概日凌雲

gài rì líng yún khái nhật lăng vân

Hán Việt: khái nhật lăng vân · Pinyin: gài rì líng yún

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (nhật) + (lăng) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蔽日穿云,形容很高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?日凌云"。 2.蔽日穿云。极言其高。