概日凌雲 gài rì líng yún · khái nhật lăng vân Hán Việt: khái nhật lăng vân · Pinyin: gài rì líng yún Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 日 (nhật) + 凌 (lăng) + 雲 (vân)Pinyingài rì líng yúnHán Việtkhái nhật lăng vânCấu tạo概 + 日 + 凌 + 雲 · khái + nhật + lăng + vân nghĩa thành phần: khái + nhật + lăng + vân