概率分佈 gài lǜ fēn bù · khái suất phân bố Hán Việt: khái suất phân bố · Pinyin: gài lǜ fēn bù Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 率 (suất) + 分 (phân) + 佈 (bố)Pinyingài lǜ fēn bùHán Việtkhái suất phân bốCấu tạo概 + 率 + 分 + 佈 · khái + suất + phân + bố nghĩa thành phần: khái + suất + phân + bố