概率分布 gài lǜ fēn bù·khái suất phân bố Hán Việt: khái suất phân bố · Pinyin: gài lǜ fēn bù Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 率 (suất) + 分 (phân) + 佈 (bố)Pinyingài lǜ fēn bùHán Việtkhái suất phân bốTừ loạidanhCấu tạo概 + 率 + 分 + 佈 · khái + suất + phân + bố nghĩa thành phần: khái + suất + phân + bố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phân phối xác suấtĐứcHandedict Wahrscheinlichkeitsverteilung (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa分布控制 · 概率性的 · 分布器 · 分布图 · 分布学 · 分布式 · 分布式环境 · 分布式结构