概率单位

khái suất đan vị

Hán Việt: khái suất đan vị

Tổng quan

Cấu tạo: 概 (khái) + 率 (suất) + 單 (đan) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn vị probit

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi probit

Eng

  • Cihui probit
  • Tần suất từ probit

Từ liên quan

Gần nghĩa

单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪 · 概率性的 · 单位元 · 单位切向量 · 单位根