概率平衡

gàilǜ pínghéngkhái suất bình hành

Hán Việt: khái suất bình hành · Pinyin: gàilǜ pínghéng

Tổng quan

Cấu tạo: 概 (khái) + 率 (suất) + 平 (bình) + 衡 (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui balance of probabilities

Từ liên quan

Gần nghĩa

平衡不稳 · 平衡差度 · 平衡装置 · 概率性的 · 平衡力 · 平衡器 · 平衡囊 · 平衡地