概率平衡 gàilǜ pínghéng · khái suất bình hành Hán Việt: khái suất bình hành · Pinyin: gàilǜ pínghéng Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 率 (suất) + 平 (bình) + 衡 (hành)Pinyingàilǜ pínghéngHán Việtkhái suất bình hànhCấu tạo概 + 率 + 平 + 衡 · khái + suất + bình + hành nghĩa thành phần: khái + suất + bình + hành Nghĩa EngCihui balance of probabilities