概略
khái lược
Hán Việt: khái lược · Pinyin: gài lüè
Tổng quan
ao quát những nét lớn. khái lược khái lược ☆Bao quát những nét lớn.
Nghĩa
Việt
- Cihui ao quát những nét lớn. khái lược khái lược ☆Bao quát những nét lớn.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 約略、大概。如:「請概略敘述這本書的特色。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大概情况这只是整个故事的~,详细情节可以看原书; 简单扼要;大致~介绍ㄧ~说明。
- Tân Hoa Tự Điển ①大概情况这只是整个故事的~,详细情节可以看原书。②简单扼要;大致~介绍ㄧ~说明。
Eng
- Cihui 概略 àilüè n. outline; summary
ja
- JMdict outline|summary|gist|in brief