大要
đại yếu
Hán Việt: đại yếu · Pinyin: dà yào
Tổng quan
tóm tắt | ý chính | điểm chính
Nghĩa
Việt
- Cihui tóm tắt | ý chính | điểm chính
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.主要的旨意、概要。三國魏.阮籍〈詠懷詩〉八二首之五三:「智巧萬端出,大要不易方。」 2.事情的重要關鍵。《晉書.卷一.宣帝紀》:「帝謂演曰:『軍事大要有五。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 主要的内容;概要:举其~。
Eng
- CC-CEDICT abstract|gist|main points
- Cihui abstract; gist; main points
ja
- JMdict summary|outline