概而論之 khái nhi luận chi Hán Việt: khái nhi luận chi Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 而 (nhi) + 論 (luận) + 之 (chi)Hán Việtkhái nhi luận chiCấu tạo概 + 而 + 論 + 之 · khái + nhi + luận + chi nghĩa thành phần: khái + nhi + luận + chi Nghĩa EngCihui 概而論之 ài'érlùnzhī f.e. generally speaking