概述程序 khái thuật trình tự Hán Việt: khái thuật trình tự Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 述 (thuật) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtkhái thuật trình tựCấu tạo概 + 述 + 程 + 序 · khái + thuật + trình + tự nghĩa thành phần: khái + thuật + trình + tự Nghĩa EngCihui Outlines