榆属 du chúc Hán Việt: du chúc Tổng quan cây du Cấu tạo: 榆 (du) + 屬 (chúc)Hán Việtdu chúcTừ loạidanhCấu tạo榆 + 屬 · du + chúc nghĩa thành phần: du + chúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cây duTần suất từ cây duMainlandKaggle Zh-Vi UlmusEngTần suất từ Ulmus Từ liên quan Gần nghĩa属下 · 属世 · 属于 · 属吏 · 属员 · 属国 · 属地 · 属实