榆木腦殼
du mộc não xác
Hán Việt: du mộc não xác · Pinyin: yú mù nǎo ké
Tổng quan
(khẩu ngữ) đầu gỗ | đầu ngu
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) đầu gỗ | đầu ngu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻思想顽固。同“榆木脑袋”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"榆木脑袋"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻思想顽固。同榆木脑袋”。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) a blockhead; a thickhead
- Cihui (coll.) a blockhead; a thickhead