榆林地区 yú lín dì qū·du lâm địa khu Hán Việt: du lâm địa khu · Pinyin: yú lín dì qū Tổng quan Cấu tạo: 榆 (du) + 林 (lâm) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinyú lín dì qūHán Việtdu lâm địa khuTừ loạidanhCấu tạo榆 + 林 + 地 + 區 · du + lâm + địa + khu nghĩa thành phần: du + lâm + địa + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Du LâmĐứcHandedict Yulin (Bezirk in Shaanxi) (Eig, Geo) Từ liên quan Gần nghĩa地区冲突 · 地区号码 · 地区差价 · 地区法院 · 地区经济 · 地区元老院 · 地区图 · 地区性