榆社

yú shèdu xã

Hán Việt: du xã · Pinyin: yú shè

Tổng quan

huyện Yushe ở Jinzhong 晉中

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.枌榆社之省『高祖故乡的里社名。泛指故乡的里社。

Cấu tạo: 榆 (du) + 社 (xã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 晋中, Sơn Tây
  • Tần suất từ huyện Yushe ở Jinzhong 晉中, 晋中[jìn zhōng], Sơn Tây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.枌榆社之省『高祖故乡的里社名。泛指故乡的里社。

Eng

  • Cihui Yushe county in Jinzhong 晉中; 晋中, Shanxi
  • Tần suất từ Yushe county in Jinzhong 晉中, 晋中[Jin4 zhong1], Shanxi

Đức

  • Handedict Yushe (Ort in Shanxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

榆社县 · 榆中 · 榆属 · 榆木 · 榆林 · 榆树 · 榆次 · 榆科