榘陣加法 jǔ zhèn jiā fǎ · củ trận gia pháp Hán Việt: củ trận gia pháp · Pinyin: jǔ zhèn jiā fǎ Tổng quan Cấu tạo: 榘 (củ) + 陣 (trận) + 加 (gia) + 法 (pháp)Pinyinjǔ zhèn jiā fǎHán Việtcủ trận gia phápCấu tạo榘 + 陣 + 加 + 法 · củ + trận + gia + pháp nghĩa thành phần: củ + trận + gia + pháp