榛果牛奶 trăn quả ngưu nãi Hán Việt: trăn quả ngưu nãi Tổng quan Cấu tạo: 榛 (trăn) + 果 (quả) + 牛 (ngưu) + 奶 (nãi)Hán Việttrăn quả ngưu nãiCấu tạo榛 + 果 + 牛 + 奶 · trăn + quả + ngưu + nãi nghĩa thành phần: trăn + quả + ngưu + nãi Nghĩa EngCihui hazelnut milk